Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繢

繢

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32354

UTF-8: E7B9A2

UTF-32: 7E62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: draw, sketch, paint

Tiếng Hàn (Hangul): 궤:1N

Pinyin: huì,huí

Tiếng Nhật: カイ エ コツ ゴチ キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): ORIAMARI

Tiếng Nhật (On): KAI GAI KOTSU GOCHI KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

62F0, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

暫居
tạm cư

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú