Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緵 - tông | 緵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32245

UTF-8: E7B7B5

UTF-32: 7DF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: net

Pinyin: zōng,zòng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ITO

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

精英
tinh anh

Xem thêm:

乒乓球
binh bang cầu

Xem thêm:

震怒
chấn nộ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường