Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27753

UTF-8: E6B1A9

UTF-32: 6C69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwat1

Định nghĩa tiếng Anh: run swiftly

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: イツ コツ

Tiếng Nhật (Kun): NAGARERU

Tiếng Nhật (On): ITSU GOCHI GOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): YUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: guət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếp [ ]

64D1, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Xem thêm:

sài, tì, tử [ chái , cí , cǐ , zǐ ]

8308, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

ngận [ yìn ]

6166, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. tốt nhất là, thà rằng ; 2. thiếu sót

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng