
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 32262
UTF-8: E7B886
UTF-32: 7E06
Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm: