Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26588

UTF-8: E69F9C

UTF-32: 67DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: cabinet, cupboard; shop counter

Pinyin: ,guì

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (Kun): AMADARE

Tiếng Nhật (On): KYO KO KU

Quan Thoại: guì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7B83, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8992, tổng 11 nét, bộ kiến 見 (+4 nét)

Xem thêm:

huyết, khuyết, quyết [ jué ]

6C7A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khơi, tháo ; 2. vỡ đê ; 3. quyết tâm, nhất định

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng