
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32280
UTF-8: E7B898
UTF-32: 7E18
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khất thực - (乞食) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: