Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32300

UTF-8: E7B8AC

UTF-32: 7E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク

Tiếng Nhật (Kun): CHIJIMU CHIJIMIAYA KINUNOAYA

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

[ yǐ ]

5D3A, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

khuê [ guī ]

95A8, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cửa tò vò (cửa trên tròn dưới vuông) ; 2. khuê phòng (chỗ con gái ở)

Xem thêm:

山西
sơn tây

Quảng Cáo

bán măng khô