Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32303

UTF-8: E7B8AF

UTF-32: 7E2F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin2

Định nghĩa tiếng Anh: long

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǎn,yǐn

Tiếng Nhật: イン エン

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI

Tiếng Nhật (On): EN IN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

伊蘭
y lan

Xem thêm:

[ ]

5A91, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng