Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 縱深

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bá, phách [ bà ]

8987, tổng 19 nét, bộ á 襾 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bá, chùm xỏ, bá quyền ; 2. chiếm giữ, cát cứ

Xem thêm:

điếu [ diào ]

94DE, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: liễu điếu 釕銱,钌铞)

Xem thêm:

梔子
chi tử

Quảng Cáo

mật mía