Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+13 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35207

UTF-8: E8A687

UTF-32: 8987

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa3

Định nghĩa tiếng Anh: rule by might rather than right

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ハク はたがしら

Tiếng Nhật (Kun): HATAGASHIRA

Tiếng Nhật (On): HA HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY PAYK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thính, đĩnh [ tǐng ]

9832, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: ngay thẳng

Xem thêm:

dục [ Yù ]

6DEF, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 12