Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24720

UTF-8: E68290

UTF-32: 6090

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: respect, regard; to stand in awe of, to be alarmed

Pinyin:

Tiếng Nhật: テキ チャク おそれる

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5952, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Xem thêm:

vanh [ ]

5CF5, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

đạc, độ [ ]

526B, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng