Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繃

繃

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32323

UTF-8: E7B983

UTF-32: 7E43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bang1

Định nghĩa tiếng Anh: bind, draw firmly, strap

Tiếng Hàn (Hangul): 붕:0N

Pinyin: bēng,běng,bèng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ まく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKANE MAKU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUNG

Quan Thoại: běng bēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mán, mô, mạc, mạn, mộ [ màn , mò , mù ]

5E55, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Nghĩa: mặt trái của đồng tiền; cái màn che trên sân khấu

Xem thêm:

lâu, lũ [ ]

8EC1, tổng 18 nét, bộ thân 身 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng