
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+12 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 32344
UTF-8: E7B998
UTF-32: 7E58
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Long An - Đồng Chính - (隆安同正) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn Du