Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繠

繠

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32352

UTF-8: E7B9A0

UTF-32: 7E60

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jeoi5

Định nghĩa tiếng Anh: hang

Pinyin: ruǐ

Tiếng Nhật: ズイ ニ

Quan Thoại: ruǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

記者
kí giả

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú , yǔ ]

94FB, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 錕鋙,锟铻); (xem: trở ngữ 鉏鋙)

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

8989, tổng 23 nét, bộ á 襾 (+17 nét)

Nghĩa: ở nhờ, ở gửi, ở trọ

Quảng Cáo

bánh đa nem