Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24715

UTF-8: E6828B

UTF-32: 608B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: stingy, sparing of; closefisted

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: リン やぶさか ねたむ おしむ

Tiếng Nhật (Kun): YABUSAKA NETAMU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIN

Quan Thoại: lìn

Tiếng Việt: lẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái [ cài ]

7E29, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tuý sái 縩)

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

863C, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: my vu 蕪,芜)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025