Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32356

UTF-8: E7B9A4

UTF-32: 7E64

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: edit

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zuǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đĩnh [ dìng ]

9320, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. con thoi dệt vải

Xem thêm:

trần [ chén ]

5C18, tổng 6 nét, bộ tiểu 小 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bụi bặm ; 2. trần tục ; 3. nhơ bẩn

Xem thêm:

biện [ biàn ]

8FA7, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Quảng Cáo

champa