Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 錠 - đĩnh | 錠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37664

UTF-8: E98CA0

UTF-32: 9320

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding3

Định nghĩa tiếng Anh: spindle, slab, cake, tablet

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dìng

Tiếng Nhật: ジョウ テイ テン チョウ デン

Tiếng Nhật (Kun): JOUMAE

Tiếng Nhật (On): JOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dìng

Tiếng Việt: đĩnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

火家
hoả gia

Xem thêm:

gian [ ]

844C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

[ há , jiǎ , xiā , xiá ]

8766, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con tôm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm