Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32360

UTF-8: E7B9A8

UTF-32: 7E68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daat6

Định nghĩa tiếng Anh: a knot (of a rope)

Tiếng Nhật: タツ

Quan Thoại: da

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiên, kiển [ qiān ]

9A9E, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, sứt mẻ ; 2. hất lên, ngẩng lên ; 3. giật lấy ; 4. tội lỗi ; 5. ngựa hèn

Xem thêm:

tiêu [ jiāo , qiāo , qiáo ]

8549, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: cây chuối

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng