Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醙

醙

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+1 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37273

UTF-8: E98699

UTF-32: 9199

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Pinyin: sōu

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Quan Thoại: sōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hại, hạt [ hài ]

55D0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: chà, ồ (thán từ)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng