Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32365

UTF-8: E7B9AD

UTF-32: 7E6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: cocoon; callus, blister

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン まゆ

Tiếng Nhật (Kun): MAYU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KYEN

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gěn

Tiếng Việt: kén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

露宿
lộ túc

Xem thêm:

[ ]

926B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng