Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繮

繮

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32366

UTF-8: E7B9AE

UTF-32: 7E6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: reins, bridle

Pinyin: jiāng

Tiếng Nhật: キョウ コウ きずな

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Quan Thoại: jiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

9541, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố magiê, Mg

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc