Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32369

UTF-8: E7B9B1

UTF-32: 7E71

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hỗ [ ]

7C04, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Xem thêm:

tranh [ zhēng ]

94EE, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng chim kêu lanh lảnh

Xem thêm:

bân, phân, phần [ bīn , fèn ]

4EFD, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: phần chia

Quảng Cáo

từ hán việt