Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繴

繴

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32372

UTF-8: E7B9B4

UTF-32: 7E74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of fishing-net

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ハク ビャク

Quan Thoại: bì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

女媧
nữ oa

Xem thêm:

danh, minh [ míng ]

6D3A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Minh ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc

Xem thêm:

quắc [ guó ]

8158, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)