
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+8 nét) (thịt)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 33112
UTF-8: E88598
UTF-32: 8158
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du