Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纋

纋

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+15 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 32395

UTF-8: E7BA8B

UTF-32: 7E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ ウ オウ

Quan Thoại: yōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thác, đốn [ dèn , tuò ]

6265, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Xem thêm:

mang [ máng ]

94D3, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: đầu mũi nhọn

Quảng Cáo

blog tử vi