Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+19 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 32410

UTF-8: E7BA9A

UTF-32: 7E9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saai2

Định nghĩa tiếng Anh: long; dangling; kerchief; rope

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: サイ

Tiếng Nhật (Kun): KAMIZUTSUMI TSUZUKU

Tiếng Nhật (On): SHI RI SAI SHA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , qín ]

5ED1, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà nhỏ ; 2. chỉ có

Xem thêm:

quát [ guā ]

522E, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: vót, gọt, nạo, cạo

Quảng Cáo

hạt vừng