Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纜 - lãm | 纜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+21 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 32412

UTF-8: E7BA9C

UTF-32: 7E9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: hawser, heavy-duty rope, cable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lǎn

Tiếng Nhật: ラン ともづな

Tiếng Nhật (Kun): TOMOZUNA

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lǎn

Âm thời Đường: *lɑ̀m

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

佛宗
phật tông

Xem thêm:

忼慨
khảng khái

Xem thêm:

肝胆
can đảm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê