Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纣

纣

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32419

UTF-8: E7BAA3

UTF-32: 7EA3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Định nghĩa tiếng Anh: name of an emperor; saddle part

Quan Thoại: zhòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vĩnh, vịnh [ yǒng ]

6C38, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+1 nét)

Nghĩa: lâu dài

Quảng Cáo

kính quận 3