Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38944

UTF-8: E9A0A0

UTF-32: 9820

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: quiet

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: ガイ

Tiếng Nhật (Kun): SHITOYAKA

Tiếng Nhật (On): GAI GI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ ]

886F, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

7347, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

tiếng chăm