
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+6 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 38944
UTF-8: E9A0A0
UTF-32: 9820
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tổ Sơn đạo trung - (祖山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu thư công quán bích - (偶書公館壁) | Nguyễn Du