Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纷 - phân | 纷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32439

UTF-8: E7BAB7

UTF-32: 7EB7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: in disorder, scattered, tangled

Quan Thoại: fēn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

道教
đạo giáo

Xem thêm:

sang, sáng, thương [ chuāng , qiāng , qiàng ]

6227, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. chống lên, đỡ lên

Xem thêm:

協調
hiệp điều
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán mật mía