Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+4 nét) (gạo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31878

UTF-8: E7B286

UTF-32: 7C86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa1

Định nghĩa tiếng Anh: coarse

Pinyin: shā,chǎo

Tiếng Nhật: シャ ショウ

Tiếng Nhật (On): SA SHA SHOU

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

692C, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

án [ ān ]

9B9F, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng