
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+4 nét) (gạo)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31878
UTF-8: E7B286
UTF-32: 7C86
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 13: Thăng Tu Di Sơn Đảnh - () | Thích Ca Mâu Ni Phật