Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 纻 - trữ | 纻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32443

UTF-8: E7BABB

UTF-32: 7EBB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: ramie; sack cloth

Tiếng Nhật (Kun): ICHIBI

Tiếng Nhật (On): CHO

Tiếng Hàn (Latinh): CE

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

阿坡羅
a pha la

Xem thêm:

鐎斗
tiêu đẩu

Xem thêm:

聰明
thông minh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng