Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32452

UTF-8: E7BB84

UTF-32: 7EC4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou2

Định nghĩa tiếng Anh: class; section, department

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拖车
tha xa

Xem thêm:

bát, bản, bổn [ bèn ]

7B28, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đần, dốt, ngốc ; 2. chậm chạp, vụng về ; 3. cồng kềnh, cục kịch, nặng nề

Xem thêm:

中佐
trung tá

Quảng Cáo

cửa kính quận 5