Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32454

UTF-8: E7BB86

UTF-32: 7EC6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: fine, tiny; slender, thin

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chi, chỉ [ zhī , zhǐ ]

8102, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mỡ tảng ; 2. sáp, nhựa

Xem thêm:

bạt [ bā , bá , bō ]

577A, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: đào đất

Quảng Cáo

từ điển hán việt