Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32461

UTF-8: E7BB8D

UTF-32: 7ECD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on; join

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dân, dẫn, miến, mẫn [ miàn , mǐn ]

6CEF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: hết, phá huỷ; lẫn lộn

Xem thêm:

hào [ háo ]

55E5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. gào, gầm, rống, tru ; 2. kêu khóc

Xem thêm:

vinh [ ]

848F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai