Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 绍 - thiệu | 绍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32461

UTF-8: E7BB8D

UTF-32: 7ECD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: siu6

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on; join

Quan Thoại: shào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

飽德
bão đức

Xem thêm:

noạ, đoạ [ duò ]

60F0, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ngây ngô, dốt

Xem thêm:

quy, vy [ wéi ]

6F59, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: sông Vi (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển