Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 结

结

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32467

UTF-8: E7BB93

UTF-32: 7ED3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: git3

Định nghĩa tiếng Anh: knot, tie; join, connect

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

5B0D, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

cảnh [ jǐng ]

5106, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: đề phòng, phòng ngừa

Quảng Cáo

măng khô ngon