Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+17 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22201

UTF-8: E59AB9

UTF-32: 56B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a particle implying completion, certainty, or urgency

Pinyin: la

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

802B, tổng 17 nét, bộ lỗi 耒 (+11 nét)

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

800E, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng