
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+17 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 22201
UTF-8: E59AB9
UTF-32: 56B9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhị Sơ cố lý - (二疏故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm: