Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32477

UTF-8: E7BB9D

UTF-32: 7EDD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Định nghĩa tiếng Anh: to cut, sever, break off, terminate

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

52BB, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: khuông nhương 勷)

Xem thêm:

huyến, tuyên [ ]

559B, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

lận [ lìn ]

541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: tiếc rẻ, keo kiệt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân