Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32482

UTF-8: E7BBA2

UTF-32: 7EE2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Định nghĩa tiếng Anh: kind of thick stiff silk

Quan Thoại: juàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khung [ kōng , qiōng , qióng ]

7A79, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: cao lớn và hình khum cong

Xem thêm:

mị [ mǐ ]

6549, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét)

Nghĩa: yên ổn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính