Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32488

UTF-8: E7BBA8

UTF-32: 7EE8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: coarse pongee, kind of heavy silk

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

6B37, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nghĩa: khóc sụt sùi

Xem thêm:

dẫn [ ]

7D16, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng