Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 绪

绪

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32490

UTF-8: E7BBAA

UTF-32: 7EEA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: end of thread; thread, clue

Quan Thoại: xù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiển [ xiǎn ]

97C5, tổng 23 nét, bộ cách 革 (+14 nét)

Nghĩa: đai da cột dưới bụng ngựa

Xem thêm:

độn [ dùn ]

906F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: 1. trốn tránh ; 2. thoát đi ; 3. lừa dối

Quảng Cáo

cửa kính quận 8