Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32501

UTF-8: E7BBB5

UTF-32: 7EF5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Định nghĩa tiếng Anh: cotton wad; wool; soft, downy

Quan Thoại: mián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mại [ mài ]

4F45, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: khúc nhạc của một dân tộc ít người ở phía Đông của Trung Quốc thời cổ

Xem thêm:

diêm, nguyên [ yán , yuán ]

82AB, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nguyên hoa 花) ; 2. cây thuốc cá (một loại cây độc còn gọi là ngư độc 毒,毒, tên khoa học: daphne genkwa)

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

52BB, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: khuông nhương 勷)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng