Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 绹 - đào | 绹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32505

UTF-8: E7BBB9

UTF-32: 7EF9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: to braid, twist; twisted or braided

Tiếng Nhật (Kun): NAU YORU NAWA

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

澄心
trừng tâm

Xem thêm:

hiện [ huán , wàn , xiàn ]

83A7, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cây rau dền

Xem thêm:

怯夫
khiếp phu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng