Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32505

UTF-8: E7BBB9

UTF-32: 7EF9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: to braid, twist; twisted or braided

Tiếng Nhật (Kun): NAU YORU NAWA

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: táo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nang [ nāng ]

56D4, tổng 25 nét, bộ khẩu 口 (+22 nét)

Nghĩa: rì rầm, thì thầm, lẩm nhẩm

Xem thêm:

phí, phất [ fèi , fú ]

6CB8, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: sôi (nước)

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm