Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+17 nét) (con chim)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 40473

UTF-8: E9B899

UTF-32: 9E19

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Pinyin: yuè

Tiếng Nhật: ヤク

Tiếng Nhật (Kun): HIBARI

Tiếng Nhật (On): YAKU

Quan Thoại: yuè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

敲詐
xao trá

Xem thêm:

sương, sảng [ shuāng ]

9A3B, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驦)

Xem thêm:

linh, liên [ lián , qián ]

5FF4, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1