
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+17 nét) (con chim)
Tổng nét: 28 nét
Unicode: 40473
UTF-8: E9B899
UTF-32: 9E19
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống nhân - (送人) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật