Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缆

缆

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32518

UTF-8: E7BC86

UTF-32: 7F06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: hawser, heavy-duty rope, cable

Quan Thoại: lǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thị [ shì ]

4F8D, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: thân cận, gần gũi

Xem thêm:

mã [ mǎ ]

7341, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mãnh mã 猛獁,猛犸)

Xem thêm:

tục, độc [ xù ]

85DA, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: trạch tả (dược)