Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32518

UTF-8: E7BC86

UTF-32: 7F06

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Định nghĩa tiếng Anh: hawser, heavy-duty rope, cable

Quan Thoại: lǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quý [ guǐ ]

7678, tổng 9 nét, bộ bát 癶 (+4 nét)

Nghĩa: Quý (ngôi thứ 10 hàng Can)

Xem thêm:

[ ]

69B3, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi