Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32520

UTF-8: E7BC88

UTF-32: 7F08

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: indistinct, dim; minute; distant

Quan Thoại: miǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tễ [ jì , qī ]

9F4C, tổng 18 nét, bộ tề 齊 (+4 nét)

Nghĩa: nổi cáu, giận

Xem thêm:

sách [ cè ]

518C, tổng 5 nét, bộ quynh 冂 (+3 nét)

Nghĩa: quyển sách, sổ

Xem thêm:

lị, lợi [ lì ]

4FD0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: nhanh nhẹn sáng suốt, lanh lợi

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng