Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缍

缍

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32525

UTF-8: E7BC8D

UTF-32: 7F0D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of thin silk

Quan Thoại: duǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

6AA3, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cái cột buồm

Xem thêm:

kiệt [ jié ]

5D65, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho