Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32525

UTF-8: E7BC8D

UTF-32: 7F0D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of thin silk

Quan Thoại: duǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dậu [ yǒu ]

9149, tổng 7 nét, bộ dậu 酉 (+0 nét)

Nghĩa: Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi)

Xem thêm:

[ ]

5AB7, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

5084, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu