Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+10 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32539

UTF-8: E7BC9B

UTF-32: 7F1B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: decorative, adorned, elegant

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

căng [ jīng ]

5162, tổng 14 nét, bộ nhân 儿 (+12 nét)

Nghĩa: nơm nớp

Xem thêm:

hoa [ huá ]

94E7, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: lưỡi cày

Xem thêm:

khanh [ kēng ]

7841, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng đá

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ