Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+10 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 32539
UTF-8: E7BC9B
UTF-32: 7F1B
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: juk6
Định nghĩa tiếng Anh: decorative, adorned, elegant
Quan Thoại: rù
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC