Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+10 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32542

UTF-8: E7BC9E

UTF-32: 7F1E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: sackcloth worn on breast during

Quan Thoại: cuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tà ]

9389, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán hạt mè