Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+10 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32542

UTF-8: E7BC9E

UTF-32: 7F1E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: sackcloth worn on breast during

Quan Thoại: cuī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cúc [ jū , jú , qiōng , qū ]

97A0, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: 1. quả bóng da ; 2. nuôi nấng ; 3. cong, khom

Xem thêm:

thước [ què ]

9D72, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các

Xem thêm:

趵趵
bác bác

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng