Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+11 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32554

UTF-8: E7BCAA

UTF-32: 7F2A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: wind around, bind; prepare

Quan Thoại: móu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

621C, tổng 11 nét, bộ qua 戈 (+7 nét)

Xem thêm:

阿丘
a khâu

Xem thêm:

đãi [ dài ]

53C7, tổng 15 nét, bộ khư 厶 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: ái đãi 靆,叇)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9